pari passu
Định nghĩa
Trạng từ (dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính): "Pari passu" có nghĩa là ngang hàng, không ưu tiên, cùng một tỷ lệ. Thuật ngữ này mô tả tình huống trong đó hai hoặc nhiều đối tượng (như chủ nợ, cổ phiếu, quyền lợi) được đối xử bình đẳng, không có bên nào được ưu tiên hơn bên nào, và thường được chia sẻ lợi ích hoặc nghĩa vụ theo cùng một tỷ lệ.
Ví dụ sử dụng
- Trong pháp lý: (Các chủ nợ được xếp hạng ngang hàng trong thủ tục phá sản.)
- Trong tài chính: (Hai loại cổ phiếu này được xếp ngang hàng với nhau về mặt chi trả cổ tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rank pari passu": được xếp hạng ngang hàng, không có ưu tiên.
- All unsecured creditors rank pari passu in the distribution of assets. (Tất cả các chủ nợ không có bảo đảm đều được xếp hạng ngang hàng trong việc phân chia tài sản.)
- "pari passu clause": điều khoản ngang hàng, thường xuất hiện trong hợp đồng vay hoặc phát hành trái phiếu.
- The bond indenture includes a pari passu clause to ensure equal treatment of all bondholders. (Hợp đồng trái phiếu bao gồm điều khoản ngang hàng để đảm bảo đối xử bình đẳng cho tất cả trái chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pari passu là một cụm từ tiếng Latinh, không có biến thể trong tiếng Anh, nhưng có thể được viết dưới dạng chữ nghiêng trong văn bản để nhấn mạnh nguồn gốc ngoại lai.
Từ đồng nghĩa
- Equally: một cách bình đẳng.
- Pro rata: theo tỷ lệ (nhấn mạnh sự phân chia theo tỷ lệ, không phải sự ngang hàng tuyệt đối).
- Without priority: không có ưu tiên.
Thành ngữ liên quan
- On equal footing: trên cơ sở bình đẳng.
- Both parties are placed on equal footing in the negotiation. (Cả hai bên được đặt trên cơ sở bình đẳng trong cuộc đàm phán.)
- Rank and file: (thường dùng trong quân đội) chỉ những người bình thường, không có đặc quyền, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp với "pari passu".
Lưu ý ngữ pháp
- "Pari passu" thường được dùng như một trạng từ hoặc tính từ, không thay đổi hình thái. Nó thường đứng sau động từ "rank" (xếp hạng) hoặc "treat" (đối xử).